Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
civil year


noun
the year (reckoned from January 1 to December 31) according to Gregorian calendar
Syn:
calendar year
Hypernyms:
year, twelvemonth, yr
Hyponyms:
date


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.